Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "sự thiết đãi" (1)
sự thiết đãi

Tiếng Anh
Động từhospitality
Họ tổ chức sự thiết đãi long trọng.
They give a warm welcome.
Từ liên quan "sự thiết đãi" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "sự thiết đãi" (1)
Họ tổ chức sự thiết đãi long trọng.
They give a warm welcome.
