Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "sự thiết đãi" (1)

sự thiết đãi
phát
Tiếng Anh Động từhospitality
Từ vựng của tôi
Họ tổ chức sự thiết đãi long trọng.
They give a warm welcome.

swap_horiz Từ liên quan "sự thiết đãi" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "sự thiết đãi" (1)

Họ tổ chức sự thiết đãi long trọng.
They give a warm welcome.